Đô Thành IZ45S

Giá xe từ: 348 triệu

Tải trọng: 1.9 T
Động cơ: JX493ZLQ5 - 2.8L
Kích thước thùng: 3.800 x 1.850 x 1.900
Bảo hành: 5 năm / 200.000 km

Đô Thành IZ50S

Giá xe từ: 350 triệu

Tải trọng: 2.5 T
Động cơ: JX493ZLQ5 - 2.8L
Kích thước thùng: 3.800 x 1.850 x 1.900
Bảo hành: 5 năm / 200.000 km

Đô Thành IZ50M

Giá xe từ: 380 triệu

Tải trọng: 1.9 T - 2.4 T
Động cơ: JX493ZLQ5 - 2.8L
Kích thước thùng: 4.380 x 1.850 x 1.900
Bảo hành: 5 năm / 200.000 km

Đô Thành IZ62M

Giá xe từ: 380 triệu

Tải trọng: 3.5 T
Động cơ: JX493ZLQ5 - 2.8L
Kích thước thùng: 4.380 x 1.850 x 1.900
Bảo hành: 5 năm / 200.000 km

Đô Thành IZ50M PLUS

Giá xe từ: 425 triệu

Tải trọng: 1.9 T
Động cơ: JX493ZLQ5 - 2.8L
Kích thước thùng: 4.380 x 2.020 x 2.020
Bảo hành: 5 năm / 200.000 km

Đô Thành IZ65M Plus

Giá xe từ: 430 triệu

Tải trọng: 3.5 T
Động cơ: JX493ZLQ5 - 2.8L
Kích thước thùng: 4.380 x 2.020 x 2.020
Bảo hành: 5 năm / 200.000 km

Đô Thành IZ60SL PLUS

Giá xe từ: 495 triệu

Tải trọng: 2.5 T
Động cơ: JX493ZLQ5C - 2.8L
Kích thước thùng: 6.300 x 2.020 x 2.090
Bảo hành: 5 năm / 200.000 km

Đô Thành IZ71SL PLUS

Giá xe từ: 500 triệu

Tải trọng: 3.5 T
Động cơ: JX493ZLQ5C - 2.8L
Kích thước thùng: 6.300 x 2.020 x 2.090
Bảo hành: 5 năm / 200.000 km

Đô Thành IZ50S – Xe Tập Lái

Giá xe từ: 408 triệu

Tải trọng: 2.3 T
Động cơ: JX493ZLQ5 - 2.8L
Kích thước thùng: 3.700 x 1.850 x 1.850
Bảo hành: 5 năm / 200.000 km

Đô Thành IZ65M PLUS – XE TẬP LÁI

Giá xe từ: 491 triệu

Tải trọng: 3.6 T
Động cơ: JX493ZLQ5 - 2.8L
Kích thước thùng: 4.050 x 1.920 x 1.850
Bảo hành: 5 năm / 200.000 km

Đô Thành IZ50M PLus – Thùng Composite

Giá xe từ: 487 triệu

Tải trọng: 1.8 T
Động cơ: JX493ZLQ5 - 2.8L
Kích thước thùng: 4.380 x 2.020 x 2.020
Bảo hành: 5 năm / 200.000 km

DOTHANH IZ65M PLUS – TMB MỞ CÁNH DƠI

Giá xe từ: 477 triệu

Tải trọng: 3.5 T
Động cơ: JX493ZLQ5 - 2.8L
Kích thước thùng: 4.380 x 2.020 x 2.020
Bảo hành: 5 năm / 200.000 km

DOTHANH MISSU T26

Giá xe từ: 252 triệu

Tải trọng: 945 Kg
Động cơ: DAM16KR - 1.6L
Kích thước thùng: 2.830 x 1.680 x 1.700
Bảo hành: 3 năm / 100.000 km

DOTHANH MISSU T33L

Giá xe từ: 275 triệu

Tải trọng: 1.5 T
Động cơ: DAM16KR - 1.6L
Kích thước thùng: 3.300 x 1.750 x 1.900
Bảo hành: 3 năm / 100.000 km

Đô Thành Missu V56

Giá xe từ: 342 triệu

Tải trọng: 945 Kg
Động cơ: DAM16KR - 1.6L
Kích thước thùng: 2.680 x 1.550 x 1.350
Bảo hành: 3 năm / 100.000 km

Đô Thành Missu V65

Giá xe từ: Liên hệ

Tải trọng: 945 Kg
Động cơ: DAM16KR - 1.6L
Kích thước thùng: 3.080 x 1.550 x 1.350
Bảo hành: 3 năm / 100.000 km

DAEWOO HC6

Giá xe từ: Liên hệ

Tải trọng: 8.5 T
Động cơ: DL06K - 5.9L
Kích thước thùng: 7.600 x 2.360 x 2.150
Bảo hành: 2 năm / 100.000 km

DAEWOO HC8

Giá xe từ: Liên hệ

Tải trọng: 8.6 T
Động cơ: DL06K - 5.9L
Kích thước thùng: 8.600 x 2.360 x 2.310
Bảo hành: 3 năm / 300.000 km

DAEWOO HU6 (6×2 – CHASSI NGẮN)

Giá xe từ: Liên hệ

Tải trọng: 15.6 T
Động cơ: DL06K - 5.9L
Kích thước thùng: 7.600 x 2.360 x 2.150
Bảo hành: 2 năm / 100.000 km

DAEWOO HU8 (6×2 – CHASSI DÀI)

Giá xe từ: Liên hệ

Tải trọng: 15.1 T
Động cơ: DL06K - 5.9L
Kích thước thùng: 9.200 x 2.360 x 2.310
Bảo hành: 2 năm / 100.000 km

DAEWOO TẢI TỰ ĐỔ (CL4DF)

Giá xe từ: Liên hệ

Tải trọng: 12.7 T
Động cơ: DL08K - 7.6L
Kích thước thùng: 10m3/ 4.900 x 2.300 x 900
Bảo hành: 2 năm / 100.000 km

DAEWOO NOVUS CL4T8

Giá xe từ: Liên hệ

Tải trọng: 39 T
Động cơ: DX12E - 11L
Kích thước thùng: 7.010 x 2.495 x 3.005
Bảo hành: 2 năm / 100.000 km

DAEWOO NOVUS CL4TF

Giá xe từ: Liên hệ

Tải trọng: 39 T
Động cơ: DL08K - 7.6L
Kích thước thùng: 7.010 x 2.495 x 3.020
Bảo hành: 2 năm / 100.000 km

Kim Long X9 16 Chổ

Giá xe từ: 719 Triệu

Khuyến mãi: Liên hệ

Tải trọng: 16 Chổ
Động cơ: DK5E
Kích thước thùng: 6,050 x 1,880 x 2,340
Bảo hành: 3 năm / 150.000 km