KHUYẾN MÃI KHI MUA XE
Giá xe SRM K990
| Phiên bản | Giá xe* |
|---|---|
| SRMK990 - Thùng lửng | 176,500,000 VNĐ |
| SRMK990 - Thùng mui bạt | 187,500,000 VNĐ |
| SRMK990 - Thùng kín | 193,500,000 VNĐ |
*Giá xe có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Vui lòng liên hệ HOTLINE để biết giá chính xác nhất!
Tổng quan về SRM K990

SRM K990 là dòng xe tải nhẹ trọng tải ~990 kg (tải trọng hàng hóa cho phép ~990 kg), được lắp ráp bởi hãng SRM/Shineray tại Việt Nam. Xe nổi bật với thiết kế gọn, dễ xoay sở trong nội đô, phù hợp cho kinh doanh vận tải, giao nhận hàng hóa, buôn bán nhỏ lẻ và khởi nghiệp kinh doanh vận tải.
Xe SRM K990 có nhiều kiểu thùng hàng để phù hợp với nhu cầu khác nhau:
-
-
Thùng lửng: thuận tiện cho hàng cồng kềnh, vật liệu xây dựng.
-
Thùng mui bạt: bảo vệ hàng hóa khỏi mưa nắng, phổ biến nhất.
-
Thùng kín: bảo quản hàng hóa tốt hơn, phù hợp hàng tiêu dùng, hàng nhẹ.
-
Thùng kín cánh dơi: mở rộng bốc xếp hàng trong không gian hẹp.
-
SRM K990 là dòng xe tải nhẹ 990 kg giá rẻ, đa dạng thùng, phù hợp với nhu cầu kinh doanh vận tải nhỏ, giao nhận hàng hóa trong thành phố hoặc ngoại thành với chi phí đầu tư thấp và vận hành kinh tế. ngoài ra khách hàng quan tâm Suzuki Carry Pro tải 750kg
Ngoại thất của SRM K990
Ngoại thất SRM K990 – Nhỏ gọn, bền bỉ, tối ưu vận hành đô thị
Ngoại thất SRM K990 được thiết kế theo định hướng thực dụng, nhỏ gọn và linh hoạt, phù hợp hoàn hảo cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong nội đô, khu dân cư và các tuyến đường hẹp. Tổng thể xe mang phong cách đơn giản nhưng chắc chắn, giúp người dùng dễ dàng sử dụng và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.

Phần đầu xe SRM K990 nổi bật với cụm lưới tản nhiệt gọn gàng, logo SRM đặt chính giữa tạo điểm nhấn nhận diện thương hiệu. Cụm đèn pha halogen bản lớn cho khả năng chiếu sáng ổn định vào ban đêm, hỗ trợ tốt khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng hoặc thời tiết xấu. Thiết kế cản trước liền khối, cao ráo giúp xe hạn chế va chạm khi leo lề, vào kho bãi hay bốc dỡ hàng hóa.

Thùng kín cánh dơi SRM K990 – Mở rộng không gian, bốc xếp linh hoạt
SRM K990 thùng kín cánh dơi là giải pháp vận chuyển tối ưu cho nhu cầu giao nhận hàng hóa trong đô thị, đặc biệt tại các khu vực chật hẹp, cửa hàng mặt phố và kho bãi có không gian hạn chế. Thiết kế thùng kín kết hợp cửa mở cánh dơi hai bên giúp việc bốc xếp hàng hóa nhanh chóng, thuận tiện và tiết kiệm thời gian hơn so với thùng kín truyền thống.

Nhìn chung, ngoại thất xe tải SRM K990 hướng đến sự bền bỉ, linh hoạt và kinh tế, rất phù hợp cho cá nhân, hộ kinh doanh và đơn vị vận tải nhỏ đang tìm kiếm một mẫu xe tải nhẹ 990kg dễ sử dụng, chi phí đầu tư thấp nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.
Nội thất của SRM K990
Nội thất SRM K990 – Gọn gàng, thực dụng, tối ưu cho vận hành hằng ngày
Nội thất SRM K990 được thiết kế theo phong cách đơn giản và thực dụng, tập trung tối đa vào sự tiện lợi và thoải mái cho người lái trong quá trình vận hành liên tục mỗi ngày. Khoang cabin gọn gàng nhưng bố trí hợp lý, giúp tài xế dễ làm quen và thao tác nhanh chóng.

Khoang lái SRM K990 có tầm nhìn rộng, kính chắn gió lớn giúp quan sát tốt phía trước và hai bên, hạn chế điểm mù khi di chuyển trong khu vực đô thị đông đúc. Ghế ngồi được thiết kế vừa vặn, đệm ghế êm ái, hỗ trợ tốt tư thế lái, giảm mệt mỏi khi phải chạy xe đường dài hoặc giao hàng nhiều chuyến trong ngày.

Bảng taplo bố trí khoa học với các nút điều khiển dễ sử dụng. Đồng hồ hiển thị rõ ràng các thông tin cần thiết như tốc độ, mức nhiên liệu và tình trạng vận hành xe, giúp tài xế luôn chủ động kiểm soát hành trình. Vô lăng trợ lực điện giúp đánh lái nhẹ nhàng, linh hoạt, đặc biệt hữu ích khi quay đầu xe trong không gian hẹp.
SRM K990 được trang bị các tiện ích cơ bản phục vụ nhu cầu sử dụng hằng ngày như hệ thống điều hòa làm mát nhanh, kính chỉnh điện, hộc để đồ tiện lợi trong cabin. Không gian nội thất được tối ưu nhằm mang lại sự thoải mái cần thiết cho tài xế và phụ xe trong suốt quá trình làm việc.
Khả năng vận hành của SRM K990
Vận hành SRM K990 – Ổn định, tiết kiệm, phù hợp giao hàng đô thị
SRM K990 được trang bị động cơ xăng dung tích nhỏ, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5, mang lại khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu, rất phù hợp cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa nhẹ trong đô thị và khu vực ngoại thành. Công suất động cơ đáp ứng tốt các tình huống di chuyển thường ngày như giao hàng, chở tải vừa phải và chạy nhiều chuyến trong ngày.

Hộp số sàn cho cảm giác sang số mượt mà, dễ điều khiển, giúp tài xế chủ động kiểm soát xe trong các cung đường đông đúc hoặc khi cần leo dốc nhẹ. Nhờ kích thước nhỏ gọn và bán kính quay vòng hẹp, SRM K990 di chuyển linh hoạt trong hẻm nhỏ, khu dân cư, chợ và kho bãi có không gian hạn chế.

Hệ thống trợ lực lái điện (EPS) giúp việc đánh lái nhẹ nhàng, giảm mệt mỏi cho tài xế khi phải quay đầu, đỗ xe hoặc chạy liên tục trong thành phố. Hệ thống treo được thiết kế phù hợp với tải trọng 990kg, giúp xe vận hành êm ái khi không tải và ổn định khi chở đủ hàng.
Hệ thống phanh trước đĩa, phanh sau tang trống kết hợp trợ lực chân không giúp xe dừng lại an toàn, ổn định trong nhiều điều kiện giao thông khác nhau. Khung gầm chắc chắn giúp xe chịu tải tốt, hạn chế rung lắc, đảm bảo độ bền và an toàn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Thông số kỹ thuật của xe SRM K990
| MODEL | SRM K990 | ||
| THÙNG BẠT | THÙNG KÍN | THÙNG LỬNG | |
| KHỐI LƯỢNG (kg) | |||
| Khối lượng toàn bộ | 1700 kg | ||
| Khối lượng hàng hóa | 990kg | 990kg | 990kg |
| Khối lượng bản thân | 1020kg | 1030kg | 1000kg |
| Số chỗ ngồi (người) | 2 | ||
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 40 | ||
| KÍCH THƯỚC (mm) | |||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.280 x 1.500 x 2.255 | 4.280 x 1.500 x 2.255 | 4.280 x 1.500 x 2.255 |
| Kích thước lòng thùng hàng (DxRxC/TC) | 2.450 x 1.410 x 1.135/340 | 2.450 x 1.410 x 1.135 | 2.450 x 1.410 x 340 |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.285/1.290mm | ||
| ĐỘNG CƠ – TRUYỀN ĐỘNG | |||
| Kiểu động cơ | JSWB11M – Italia | ||
| Loại | Loại 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng | ||
| Dung tích xy lanh (cc) | 1.051cc | ||
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 45KW/5.600 vòng/phút | ||
| Kiểu hộp số | Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi | ||
| HỆ THỐNG PHANH | |||
| Phanh chính | Phanh đĩa/ Thủy lực, trợ lực chân không | ||
| Phanh đỗ | Tang trống/ Thủy lực, trợ lực chân không | ||
