KHUYẾN MÃI KHI MUA XE
Giá xe JAC N900S PLUS E5
| Phiên bản | Giá xe* |
|---|---|
| N900S Plus E5 Chassi | 694,500,000 VNĐ |
| N900S Plus E5 Thùng bạt | 779,025,000 VNĐ |
| N900S Plus E5 Thùng kín | 784,025,000 VNĐ |
| N900S Plus E5 Thùng bạt bửng nâng | LIÊN HỆ |
*Giá xe có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Vui lòng liên hệ HOTLINE để biết giá chính xác nhất!
Tổng quan về JAC N900S PLUS E5

JAC N900s Plus E5 là mẫu xe tải hạng trung 9 tấn thuộc thương hiệu JAC Motors nổi tiếng, được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam bởi hiệu suất vận hành mạnh mẽ, tải trọng lớn phù hợp cho nhu cầu vận tải hàng hóa đa dạng từ nội thành đến đường dài. Xe được thiết kế đồng bộ từ động cơ Cummins Mỹ chuẩn khí thải Euro 5, khung gầm chắc chắn, cabin hiện đại và hệ thống truyền động bền bỉ. Với mức giá cạnh tranh và chi phí vận hành thấp, JAC N900s Plus E5 là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp vận tải và kinh doanh dịch vụ logistics.
Ngoại thất của JAC N900S PLUS E5
Ngoại Thất – Thiết Kế Vững Chắc, Hiện Đại
Ngoại thất của JAC N900s Plus E5 được thiết kế theo phong cách khỏe khoắn, hiện đại với cabin lớn, bo tròn mềm mại, tầm nhìn rộng nhờ kính chắn gió kích thước lớn giúp người lái quan sát tốt hơn. Mặt trước cabin được tạo hình chắc chắn, tăng cường tính khí động học giúp xe chạy êm, giảm sức cản gió và tiết kiệm nhiên liệu. Thiết kế ngoại thất không chỉ đẹp mắt mà còn tối ưu hóa khả năng chịu tải và hoạt động bền bỉ trên đường dài.

Đặc điểm ngoại thất nổi bật
-
- Cabin kích thước lớn, thiết kế khí động học.
- Kính chắn gió và kính cửa tầm nhìn rộng.
- Gương chiếu hậu kép mở rộng góc quan sát.
- Khung gầm thép chắc chắn, chịu tải cao.
- Hệ thống đèn pha, đèn sương mù bố trí hợp lý tạo độ an toàn khi vận hành ban đêm.

Tầm Nhìn Rộng & An Toàn Tối Ưu
-
-
Kính gió cỡ lớn với tầm quan sát rộng, tăng khả năng quan sát phía trước trong mọi điều kiện thời tiết.
-
Gương chiếu hậu đa góc rộng, thiết kế bản to gắn hai bên cabin, giúp tài xế dễ dàng kiểm soát phía sau và hai bên thân xe khi chạy đường dài hoặc lùi xe.
-
Góc nhìn hiệu quả giúp giảm điểm mù, nâng cao an toàn khi di chuyển trong đô thị và trên cao tốc.
-

Ngoại thất Xe Tải JAC N900S Plus E5 thể hiện sự cứng cáp và chuyên nghiệp:
-
-
Kích thước tổng thể lớn với chiều dài cơ sở mạnh mẽ phù hợp chở hàng kích thước lớn (thùng hàng dài đến 7m).
-
Khung gầm liền khối chắc chắn giúp tăng độ ổn định khi chở hàng nặng và vận hành địa hình phức tạp.
-
Tỉ lệ cân bằng hoàn hảo giữa cabin và thùng chở hàng tạo sự hài hoà trong tổng thể ngoại hình, nâng cao tính thẩm mỹ và tính ứng dụng thực tế.
-
Nội thất của JAC N900S PLUS E5
Không gian cabin Xe JAC N900s Plus E5 được bố trí hợp lý, đủ không gian cho 3 người ngồi, thiết kế thoáng, cách âm tốt giúp giảm tiếng ồn khi di chuyển. Vô lăng, bảng điều khiển và ghế ngồi được thiết kế nhằm tạo cảm giác thoải mái cho tài xế ngay cả những hành trình dài. Cabin cũng được trang bị các tiện nghi cơ bản hỗ trợ người lái như hệ thống giải trí, điều hoà, giúp lái xe thư thái và tập trung hơn khi vận hành.

Nội Thất JAC N900S Plus E5 – Rộng Rãi, Thực Dụng & Tối Ưu Cho Tài Xế Đường Dài
Nội thất JAC N900S Plus E5 được thiết kế theo triết lý lấy người lái làm trung tâm, ưu tiên sự thoải mái, tiện nghi và độ bền trong quá trình vận hành liên tục. Không gian cabin rộng rãi, bố trí khoa học giúp tài xế giảm mệt mỏi, nâng cao hiệu quả khai thác xe trong phân khúc tải 9 tấn Euro 5
Khoang Cabin Rộng Rãi – Thoải Mái Suốt Hành Trình
-
-
Cabin 2 chỗ ngồi thiết kế vuông vức, trần cao, không gian để chân rộng, tạo cảm giác thoáng đãng.
-
Ghế ngồi bọc nỉ cao cấp, form ghế lớn, đệm dày, hạn chế mỏi lưng khi lái xe đường dài.
-
Ghế lái có khả năng điều chỉnh linh hoạt, phù hợp nhiều thể trạng tài xế.
-
Đây là điểm cộng lớn với các bác tài thường xuyên chạy Bắc – Nam hoặc vận chuyển hàng liên tỉnh.

Nội thất JAC N900S Plus E5 không chạy theo sự cầu kỳ mà tập trung vào độ bền – sự thoải mái – tính thực tế. Với cabin rộng, ghế ngồi êm, taplo khoa học và hệ thống điều hòa hiệu quả, mẫu xe này đáp ứng rất tốt nhu cầu khai thác vận tải chuyên nghiệp trong phân khúc xe tải 9 tấn Euro 5.
Phù hợp cho: vận tải hàng nặng, logistics, doanh nghiệp chạy đường dài, cá nhân mua xe kinh doanh bền bỉ lâu dài.
Khả năng vận hành của JAC N900S PLUS E5
Điểm mạnh lớn nhất của JAC N900s Plus E5 chính là động cơ Cummins B4.5EV210 công suất mạnh mẽ, độ tin cậy cao và tiết kiệm nhiên liệu:
-
- Động cơ: Cummins B4.5EV210 – Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp.
- Công suất cực đại: 154 kW tại 2.300 vòng/phút (~210 mã lực).
- Mô men xoắn tối đa: tới ~740 Nm tại 1.200–1.800 vòng/phút.
- Hộp số: Cơ khí 6 số tiến – 1 số lùi.
- Hệ thống phanh: Phanh khí nén 2 dòng, phanh tang trống đảm bảo an toàn.
Động cơ Cummins đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, không chỉ thân thiện môi trường mà còn giúp xe vận hành mạnh mẽ trên đường đèo dốc hay khi chở tải nặng. Hộp số 6 cấp giúp sang số êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và tăng hiệu quả vận hành.

Động Cơ EURO 5 – Tiêu Chuẩn Mới, Hiệu Suất Cao
-
-
Chuẩn khí thải Euro 5 – giảm lượng khí độc thải ra môi trường, tiết kiệm nhiên liệu và vận hành êm ái hơn.
-
Động cơ được tối ưu hoá để phù hợp điều kiện vận tải nặng, vận hành liên tục trên mọi cung đường.
-
Hệ thống nhiên liệu phun điện tử giúp đốt cháy nhiên liệu hiệu quả hơn, góp phần giảm tiêu hao & chi phí vận hành.
-
Tiết Kiệm Nhiên Liệu – Giảm Chi Phí Vận Hành
-
-
Động cơ EURO 5 kết hợp phun nhiên liệu điện tử giúp lượng nhiên liệu cháy triệt để hơn → giảm tiêu hao xăng/dầu.
-
Khả năng giữ tốc độ tốt ở dải tải nặng giúp tài xế lái ổn định, ít phải đạp ga mạnh → giảm tiêu hao nhiên liệu khi chạy đường dài.
-
Thông số kỹ thuật của xe JAC N900S PLUS E5
| MODEL | JAC N900S PLUS E5 | ||
| THÙNG BẠT | THÙNG KÍN | THÙNG LỬNG | |
| KHỐI LƯỢNG (kg) | |||
| Khối lượng toàn bộ | 15.050 kg | ||
| Khối lượng hàng hóa | 9200 | 9.000 | 9.300 |
| Khối lượng bản thân | 5.655 | 5.555 | 5.755 |
| Số chỗ ngồi (người) | 3 | ||
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 210 | ||
| KÍCH THƯỚC (mm) | |||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 9.300 x 2.420 x 3.720 | 9.300 x 2.420 x 3.720 | 9.300 x 2.420 x 3.720 |
| Kích thước lòng thùng hàng (DxRxC/TC) | 7.000 x 2.280 x 2.430/800 | 7.000 x 2.280 x 2.430 | 7.000 x 2.280 x 800 |
| Chiều dài cơ sở | 5700 | ||
| Vết bánh xe trước/sau | 1.920 / 1.805 | ||
| ĐỘNG CƠ – TRUYỀN ĐỘNG | |||
| Kiểu động cơ | B4.5EV210 (Euro 5) | ||
| Loại | Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp | ||
| Dung tích xy lanh (cc) | 4.460 | ||
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 154 / 2.300 | ||
| Momen xoắn cực đại (N.m/rpm) | 600–740 Nm @ 1.200–1.800 vòng/phút | ||
| Kiểu hộp số | 6 số tiến – 1 số lùi, cơ khí | ||
| HỆ THỐNG PHANH | |||
| Phanh chính | Tang trống/ Tang trống; Khí nén | ||
| Phanh đỗ | TTang trống; Bánh xe trục 2; Khí nén + Lò xo tích năng tại bầu phanh | ||
| Phanh hỗ trợ | Phanh khí xả | ||
| CÁC HỆ THỐNG KHÁC | |||
| Ly hợp | Đĩa ma sát khô, trợ lực khí nén | ||
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu-bi – cơ khí, trợ lực thủy lực | ||
| Hệ thống treo | Nhíp lá trước & sau, giảm chấn thủy lực | ||
| Lốp xe | Trước / Sau 8.25–20 | ||
| Ắc – quy | 01x12V-90 Ah | ||
| Cỡ lốp/công thức bánh xe | Trước / Sau 8.25–20 | ||
| TÍNH NĂNG ĐỘNG LỰC HỌC | |||
| Khả năng vượt dốc lớn nhất (%) | ~25.5–37.6% | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | ~77.5–100 km/h | ||
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) | |||
