KHUYẾN MÃI KHI MUA XE
Giá xe Kim Long 99 G24
| Phiên bản | Giá xe* |
|---|---|
| KIM LONG 99 G24 cao cấp (Yuchai/Weichai) | 4,059,000,000 VNĐ |
| KIM LONG 99 G24 Tiêu chuẩn (Yuchai) | 3,909,000,000 VNĐ |
*Giá xe có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Vui lòng liên hệ HOTLINE để biết giá chính xác nhất!
Tổng quan về Kim Long 99 G24
Kim Long 99 24 phòng là dòng xe khách giường phòng cao cấp được phát triển theo tiêu chuẩn vận tải chất lượng cao, hướng đến phân khúc tuyến đường dài và dịch vụ limousine cao cấp. Với thiết kế hiện đại, tối ưu không gian và trang bị tiện nghi vượt trội, Kim Long 99 đang trở thành lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp vận tải muốn nâng cấp hình ảnh thương hiệu và gia tăng trải nghiệm hành khách.

Kim Long 99 24 Phòng Thiết kế ngoại thất hiện đại – Nhận diện thương hiệu mạnh mẽ
Kim Long 99 24 Phòng sở hữu ngôn ngữ thiết kế vuông vức, sang trọng, phần đầu xe nổi bật với cụm đèn LED sắc nét và mặt ca-lăng tinh giản. Tổng thể thân xe được tạo hình khí động học, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa hỗ trợ vận hành ổn định trên cao tốc.
Màu sơn cao cấp kết hợp kính liền khối giúp xe tạo ấn tượng chuyên nghiệp, phù hợp với các tuyến VIP, tuyến du lịch và hợp đồng cao cấp.
Động cơ mạnh mẽ – Vận hành bền bỉ
Kim Long 99 được trang bị khối động cơ diesel tiêu chuẩn khí thải hiện đại, tối ưu khả năng tiết kiệm nhiên liệu và độ bền vận hành. Hệ thống khung gầm chắc chắn, treo khí nén và phanh an toàn giúp xe vận hành ổn định ở nhiều điều kiện địa hình.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các tuyến Bắc – Nam, đường đèo dốc hoặc cao tốc dài ngày.
Ngoại thất của Kim Long 99 G24

Ngoại Thất Kim Long 99 24 Phòng – Thiết Kế Đẳng Cấp Dẫn Đầu Phân Khúc
Ngoại thất Kim Long 99 24 phòng được phát triển theo định hướng hiện đại, sang trọng và tối ưu khí động học, mang đến diện mạo khác biệt trong phân khúc xe giường phòng cao cấp. Đây là dòng xe nổi bật của Kim Long Motor, hướng đến các doanh nghiệp vận tải muốn nâng tầm hình ảnh thương hiệu.

Thân Xe Khí Động Học – Vận Hành Ổn Định
Thân xe Kim Long 99 24 phòng được thiết kế liền mạch, các đường gân dập nổi tinh tế giúp tăng tính thẩm mỹ và giảm lực cản gió. Hệ thống kính liền khối màu tối không chỉ tăng sự sang trọng mà còn hỗ trợ cách nhiệt hiệu quả.
Kết cấu khung gầm chắc chắn, sơn phủ cao cấp giúp xe bền màu và chịu được điều kiện vận hành liên tục trên tuyến Bắc – Nam.

Khoang Hành Lý Rộng Rãi – Tối Ưu Khai Thác
Ngoại thất Kim Long 99 24 phòng được bố trí khoang hành lý dung tích lớn, cửa mở thuận tiện, hỗ trợ doanh nghiệp khai thác hiệu quả trên các tuyến đường dài và du lịch.
Thiết kế đồng bộ giữa ngoại thất và nội thất tạo nên tổng thể chuyên nghiệp, nâng cao giá trị thương hiệu vận tải.
Với thiết kế bề thế, hiện đại và tối ưu công năng, ngoại thất Kim Long 99 24 phòng không chỉ đáp ứng yêu cầu vận hành bền bỉ mà còn giúp doanh nghiệp vận tải nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp trên thị trường. Đây là lựa chọn phù hợp cho các đơn vị đang tìm kiếm dòng xe giường phòng cao cấp, hiệu quả và khác biệt.
Nội thất của Kim Long 99 G24
Nội Thất Kim Long 99 24 Phòng – Không Gian Giường Phòng Cao Cấp Chuẩn VIP
Nội thất Kim Long 99 24 phòng được thiết kế theo tiêu chuẩn xe khách cao cấp, tập trung vào sự riêng tư, tiện nghi và trải nghiệm hành khách trên các tuyến đường dài. Đây là dòng xe nổi bật của Kim Long Motor trong phân khúc giường phòng cao cấp.

Không Gian Sang Trọng – Nâng Tầm Dịch Vụ
Tông màu nội thất hài hòa, ánh sáng dịu nhẹ và bố trí hiện đại giúp Kim Long 99 24 phòng phù hợp với:
-
-
Tuyến vận tải cao cấp Bắc – Nam
-
Xe hợp đồng VIP
-
Du lịch đường dài
-
Dịch vụ limousine giường phòng
-
Thiết kế nội thất không chỉ tập trung vào hành khách mà còn giúp doanh nghiệp nâng cao giá trị thương hiệu.

Trang Bị Tiện Nghi Hiện Đại
Nội thất Kim Long 99 24 phòng được tích hợp đầy đủ tiện nghi:
-
-
Màn hình giải trí riêng
-
Cổng sạc USB
-
Đèn đọc sách cá nhân
-
Điều hòa trung tâm công suất lớn
-
Hệ thống đèn LED trang trí sang trọng
-
Thiết kế trần và vách sử dụng vật liệu cách âm, giúp giảm tiếng ồn khi vận hành ở tốc độ cao.

Giường Nằm Cao Cấp – Êm Ái Và Thoải Mái
Hệ thống giường nằm bọc da cao cấp, thiết kế công thái học giúp nâng đỡ cơ thể tốt hơn khi di chuyển đường dài. Đệm dày, độ đàn hồi cao, hạn chế mỏi lưng và rung lắc.
Không gian bên trong mỗi phòng đủ rộng để hành khách nghỉ ngơi thoải mái suốt hành trình.

Không Gian Sang Trọng – Nâng Tầm Dịch Vụ
Tông màu nội thất hài hòa, ánh sáng dịu nhẹ và bố trí hiện đại giúp Kim Long 99 24 phòng phù hợp với:
-
-
Tuyến vận tải cao cấp Bắc – Nam
-
Xe hợp đồng VIP
-
Du lịch đường dài
-
Dịch vụ limousine giường phòng
-
Thiết kế nội thất không chỉ tập trung vào hành khách mà còn giúp doanh nghiệp nâng cao giá trị thương hiệu.

Nội thất Kim Long 99 24 phòng là giải pháp tối ưu cho các đơn vị vận tải mong muốn cung cấp dịch vụ cao cấp và khác biệt trên thị trường. Với không gian riêng tư, tiện nghi hiện đại và thiết kế sang trọng, dòng xe này đáp ứng tốt nhu cầu khai thác tuyến đường dài và nâng cao trải nghiệm hành khách.

Không gian ghế lái Kim Long 99 24 phòng được thiết kế rộng rãi, hiện đại và tối ưu cho vận hành đường dài. Ghế lái công thái học, điều chỉnh linh hoạt, đệm êm ái giúp tài xế giảm mệt mỏi khi di chuyển liên tục.
Khu vực taplo bố trí khoa học, các nút điều khiển nằm trong tầm tay, kết hợp vô lăng đa chức năng giúp thao tác nhanh và chính xác. Thiết kế cabin thoáng, tầm nhìn rộng cùng hệ thống điều hòa riêng mang lại môi trường làm việc thoải mái và an toàn.
Khả năng vận hành của Kim Long 99 G24
Vận Hành Kim Long 99 24 Phòng – Mạnh Mẽ, Ổn Định Và Tiết Kiệm

Động Cơ Mạnh Mẽ – Tối Ưu Hiệu Suất
Kim Long 99 24 phòng được trang bị động cơ diesel công suất cao, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành liên tục trên các tuyến Bắc – Nam.
Ưu điểm nổi bật:
-
-
Tăng tốc mượt mà
-
Vận hành ổn định ở tốc độ cao
-
Tiết kiệm nhiên liệu
-
Độ bền động cơ cao
-
Hệ thống làm mát và truyền động được thiết kế đồng bộ, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định trong điều kiện khai thác cường độ lớn.

Khả năng vận hành của Kim Long 99 24 phòng được tối ưu cho các tuyến đường dài, cao tốc và địa hình đèo dốc. Đây là dòng xe giường phòng cao cấp do Kim Long Motor phát triển, hướng đến tiêu chí bền bỉ – an toàn – hiệu quả khai thác lâu dài.
So Sánh Động Cơ Yuchai và Weichai trên Kim Long 99 24 Phòng
| Tiêu chí | Động Cơ Yuchai YCK11-410-50 | Động Cơ Weichai WP12.375E50 |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | Diesel Euro 5 | Diesel Euro 5 |
| Dung tích xylanh | ~10.979 cc | ~11.596 cc |
| Công suất cực đại | 410 Ps @ 1.900 rpm | 375 Ps @ 1.900 rpm |
| Mô men xoắn cực đại | 2.000 Nm @ 950–1.400 rpm | 1.800 Nm @ 1.000–1.400 rpm |
| Tiêu hao nhiên liệu | ~23–27 L / 100 km (thực tế 19–21 L) | ~25–28 L / 100 km |
| Hiệu quả leo dốc | Cao – mượt mà trên đèo dốc | Tốt – phù hợp đường bằng |
| Tốc độ tối đa | ~120–122 km/h | ~119–121 km/h |
| Phù hợp tuyến đường | Đèo dốc, tuyến dài, tải nặng | Tuyến bằng, tốc độ ổn định |
| Ưu điểm nổi bật | Mạnh hơn, mô men xoắn cao, tiết kiệm nhiên liệu hơn | Ổn định, bền bỉ, chi phí bảo dưỡng thường thấp |
| Nhược điểm | Giá xe cao hơn, chi phí đầu tư ban đầu lớn | Công suất thấp hơn, không mạnh bằng Yuchai |
| Gợi ý lựa chọn | Doanh nghiệp vận tải chạy tuyến đèo hoặc tuyến VIP | Doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí khai thác |
Thông số kỹ thuật của xe Kim Long 99 G24
| MODEL | KIM LONG N24 – 24 CHỔ | |||
| KÍCH THƯỚC |
||||
| Số chỗ | 24 phòng (hoặc 24 giường + 2 ghế ngồi tùy cấu hình) | |||
| Kích thước tổng thể (mm) | 12.200 x 2.500 x 3.670 mm | |||
| Khoảng cách gầm xe (mm) | 170 mm | |||
| Vệt bánh trước sau | 2.080 / 1.884 mm | |||
| Bán kính vòng quay | 10.770 mm | |||
| Chiều dài cơ sở | 6.025 mm | |||
| ĐỘNG CƠ – TRUYỀN ĐỘNG |
||||
| Kiểu động cơ | WP12.375E50 | Yuchai YCK11-410-50 | ||
| Dung tích xy lanh (cc) | 11.596 cc | 10.979 cc | ||
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 375 Ps / 1.900 rpm | 410 Ps / 1.900 rpm | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 | ||
| Momen xoắn cực đại (N.m/rpm) | 1.800 Nm / 1.000 – 1.400 rpm | 2.000 Nm / 950–1.400 rpm | ||
| Kiểu hộp số | 6DSX180T – 6MT | 6DSX180T – 6 số tay | ||
| Cơ cấu lái | Trợ lực thủy lực | Trợ lực thủy lực | ||
| Lốp xe | Michelin 295/80R22.5 – Mâm nhôm | Michelin 295/80R22.5 – Mâm nhôm | ||
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 25 – 28 lít/100 km | 23 – 26 L/100km | ||
| HỆ THỐNG PHANH | ||||
| Trước | Khí nén – Tang trống | Khí nén – Tang trống | ||
| Phanh đỗ | Khí nén – Tang trống | Khí nén – Tang trống | ||
| Phanh phụ | Phanh điện từ / phanh hỗ trợ động cơ | Phanh điện từ / phanh hỗ trợ động cơ | ||
| HỆ THỐNG TREO | ||||
| Trước | 2 bầu hơi kết hợp 2 giảm chấn, 5 thanh giằng & thanh cân bằng | 2 bầu hơi + 2 giảm chấn + 5 thanh giằng & thanh cân bằng | ||
| Sau | 4 bầu hơi kết hợp 4 giảm chấn, 4 thanh giằng & thanh cân bằng | 2 bầu hơi + 2 giảm chấn + 5 thanh giằng & thanh cân bằng | ||
| ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH | ||||
| Khả năng leo dốc | 47,2% | 47 – 50% | ||
| Tốc độ tối đa | 115 km/h | 120 km/h | ||
| Dung tích bình nhiên liệu | 400 lít | 400 lít | ||
| CHẾ ĐỘ BẢO HÀNH | 3 Năm hoặc 240.000 km | 3 Năm hoặc 240.000 km | ||
